mụn mủ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mụn nhỏ có chứa mủ: "mụn mủ" chỉ một nốt viêm nhiễm nhỏ trên da, bên trong chứa dịch mủ (thường là màu trắng hoặc vàng), hình thành do nhiễm khuẩn hoặc tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Tổn thương da dạng mụn mủ: Trong y học, "mụn mủ" là một dạng tổn thương da đặc trưng bởi sự tích tụ mủ trong một khoang nhỏ trên bề mặt da.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có nhiều nốt mụn chứa mủ trên mặt sau khi dùng mỹ phẩm không hợp.)
- (Bác sĩ khuyên không nên nặn các nốt mụn có mủ vì có thể làm viêm nhiễm lan rộng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mụn mủ viêm nhiễm": mụn mủ do vi khuẩn gây ra, thường kèm sưng đỏ.
- Mụn mủ viêm nhiễm cần được điều trị bằng thuốc kháng sinh. (Các nốt mụn có mủ do viêm nhiễm cần được điều trị bằng thuốc kháng sinh.)
- "mụn mủ ác tính": (hiếm dùng) chỉ mụn mủ có nguy cơ gây biến chứng nghiêm trọng.
- Bệnh nhân có dấu hiệu mụn mủ ác tính cần nhập viện ngay. (Bệnh nhân có dấu hiệu mụn mủ nguy hiểm cần nhập viện ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Mụn (danh từ): nốt nhỏ nổi trên da, có thể có mủ hoặc không.
- Mụn trứng cá là loại mụn phổ biến ở tuổi dậy thì. (Mụn trứng cá là loại mụn thường gặp ở tuổi dậy thì.)
- Mủ (danh từ): chất lỏng đặc, màu trắng hoặc vàng, do viêm nhiễm tạo ra.
- Vết thương có mủ là dấu hiệu nhiễm trùng. (Vết thương có mủ là dấu hiệu bị nhiễm trùng.)
- Mụn nhọt (danh từ): mụn viêm nhiễm lớn hơn, thường có mủ và gây đau.
- Mụn nhọt ở lưng khiến anh ấy rất khó chịu. (Mụn nhọt ở lưng khiến anh ấy rất khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Mụn mủ (danh từ): từ này đã là thuật ngữ chính xác, không có từ đồng nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể dùng "mụn viêm" (chỉ chung các loại mụn viêm nhiễm có thể có mủ) hoặc "mụn trứng cá mủ" (trong trường hợp cụ thể).
- Pustule (danh từ, thuật ngữ y khoa quốc tế): mụn mủ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "mụn mủ". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ dân gian:
- Mụn mủ như cái đinh rỉ: (hiếm dùng) ví von mụn mủ nhỏ nhưng gây khó chịu, như một cái đinh rỉ gây đau nhức.